직업 nghề nghiệp

vninfo 0

d542db35ae1bffe9567a9cdbca7e1617_1476341 

  

1 의사 bac sĩ   

2 유모 bảo mẫu   

3 군인 bộ đội   

4 웨이터 bồi ban nam   

5 웨이트리스 bồi ban nữ   

6 가수 ca sỹ   

7 경찰관 sĩ quan cảnh sat   

8 경찰서 đồn cảnh sat   

9 교통 경찰관 cảnh sat giao thong   

10 선수 cầu thủ   

11 국가주석 chủ tịch nước   

12 공무원 nhan vien cong chức   

13 공증인 cong chứng vien   

14 노동자 người lao động   

15 근로자 người lao động   

16 감독 đạo diễn   

17 요리사 đầu bếp   

18 배우, 연주자 diễn vien   

19 약사 dược sĩ   

20 가정교사 gia sư   

21 회장 tổng giam đốc   

22 사장 giam đốc   

23 부장 pho giam đốc   

24 과장 quản đốc (sau pho giam đốc)   

25 팀장 trưởng nhom   

26 교수 giao sư   

27 선생님 giao vien   

28 교장 hiệu trưởng   

29 화가 hoạ sĩ   

30 초등학생 học sinh cấp 1   

31 중학생 học sinh cấp 2   

32 고등학생 họ sinh cấp 3   

33 학생 học sinh   

34 안내원 hướng dẫn vien   

35 산림감시원 kiểm lam   

36 택시 기사 người lai taxi   

37 컴퓨터프로그래머 lập trinh vien may tinh   

38 변호사 luật sư   

39 판매원 nhan vien ban hang   

40 진행자 (엠씨,사회자) người dẫn chương trinh   

41 문지기 người gac cổng   

42 가정부,집사 người giup việc   

43 모델 người mẫu   

44 과학자 khoa học gia   

45 문학가 nha văn   

46 악단장 nhạc trưởng   

47 경비원 nhan vien bảo vệ   

48 우체국사무원 nhan vien bưu điện   

49 여행사직원 nhan vien cong ty du lịch   

50 기상요원 nhan vien dự bao thời tiết   

51 배달원 nhan vien chuyển hang   

52 회계원 nhan vien kế toan   

53 부동산중개인 nhan vien moi giới bất động sản   

54 은행원 nhan vien ngan hang   

55 접수원 nhan vien tiếp tan   

56 상담원 nhan vien tư vấn   

57 사진작가 nhiếp ảnh gia   

58 농부 nong dan   

59 어부 ngư dan   

60 비행기조종사 phi cong   

61 기자 phong vien, nha bao   

62 공장장 quản đốc   

63 파출부 quản gia   

64 대학생 sinh vien   

65 작가 tac giả   

66 운전사 tai xế   

67 이발사 thợ cắt toc   

68 꽃장수 thợ chăm soc hoa   

69 사진사 thợ chụp ảnh   

70 전기기사 thợ điện   

71 인쇄공 thợ in   

72 보석상인 thợ kim hoan   

73 안경사 thợ kinh mắt   

74 제빵사 thợ lam banh   

75 원예가[사], 정원사 thợ lam vườn   

76 재단사 thợ may   

77 갱내부 thợ mỏ   

78 목수 thợ mộc   

79 페인트공 thợ sơn   

80 수리자 thợ sửa chữa   

81 정비사 thợ sửa may   

82 배관공 thợ sửa ống nước   

83 미용사 thợ lam toc, vẽ mong tay…   

84 통역사 người thong dịch   

85 비서 thư ki   

86 총리 thủ tướng   

87 선장 thuyền trưởng   

88 박사 tiến sĩ   

89 선수 cầu thủ   

90 간호사 y ta   

91 대통령 tổng thống   

92 국회회원 thanh vien quốc hội   

93 연예인 nghệ sĩ   

94 번역가 bien dịch vien   

95 유학생 du học sinh   

96 연수생 tu nghiệp sinh   

97 석사 thạc sĩ   

98 박사 tiến sĩ   

99 철근공 thợ sắt   

100 소방관 linh cứu hoả   

101 작곡가 nhạc sĩ   

102 도예가 nghệ nhan lam gốm   

103 성우 người lồng tiếng   

104 아나운서 phat thanh vien   

105 용접공 thợ han  


페이스북에 공유 트위터에 공유 구글플러스에 공유 카카오스토리에 공유 네이버밴드에 공유
0 Comments
등록된 글이 없습니다.
글이 없습니다.
페이스북에 공유 트위터에 공유 구글플러스에 공유 카카오스토리에 공유 네이버밴드에 공유