운동, 체육

vninfo 0

d542db35ae1bffe9567a9cdbca7e1617_1476341
 
 

1 양궁 bắn cung   

2 육상 điền kinh   

3 배드민턴 cầu long   

4 야구 bong chay   

5 농구 bong rổ   

6 비치 발리 bong chuyền bai biển   

7 복싱 / 권투 đấm bốc   

8 카누 đua thuyền (kayak)   

9 사이클 đi xe đạp   

10 다이빙 lặn   

11 승마 cưỡi ngựa   

12 펜싱 đấu kiếm   

13 축구 bong đ¢   

14 체조 thể dục dụng cụ   

15 핸드볼 bong nem   

16 하키 khuc con cầu   

17 유도 judo (nhu đạo)   

18 리듬 체조 thể dục nhịp điệu   

19 조정 cheo thuyền   

20 요트 đua thuyền buồm   

21 사격 bắn sung   

22 소프트볼 bong mềm   

23 수영 bơi lội   

24 탁구 bong ban   

25 태권도 taekwondo (vo cổ truyền Han Quốc)   

26 테니스 tennis   

27 배구 bong chuyền   

28 역도 cử tạ   

29 레슬링 đấu vật   

30 골프 golf   

31 검도 kendo (kiếm đạo)   

32 씨름 ssireum (đấu vật)   

33 스키 trượt tuyết   

34 마라톤 marathon   

35 경보 đi bộ nhanh   

36 볼링 bowling   

37 빙상 스케이트 trượt băng nghệ thuật   

38 스케이트 보드 trượt van   

39 카라테 karate   

40 무술 wushu   

41 합기도 aikido   

42 댄스 스포츠 khieu vũ thể thao   

43 발레 mua ba le   

44 스카이 다이빙 nhảy du   

45 윈드 서핑 lướt van   

46 럭비 bong bầu dục   

47 수구 bong nước   

48 체스 cờ vua   

49 당구 bi-a   

50 자동차 경주 đua xe   

51 높이뛰기 nhảy cao   

52 야구 mon bong chay   

53 농구 mon bong rổ   

54 권투 mon quyền Anh   

55 등산 mon leo nui   

56 크리켓 mon crike   

57 승마 mon cưỡi ngựa   

58 펜싱 mon đấu kiếm   

59 아이스 하키 mon khuc con cầu tren băng   

60 아이스 스케이트 mon trượt băng   

61 창던지기 mon nem lao   

62 조깅 mon đi bộ   

63 체조 thể dục dụng cụ   

64 파도타기 mon lướt song   

65 탁구 bong ban   

66 탁구 공 quả bong ban   

67 과녁 tấm bia (đ¢ch bắn)   

68 테니스 mon quần vợt   

69 수상 스키 mon lướt van   

70 러닝 머신 may tập chạy bộ   

71 윈드서핑 ?mon lướt song gio   

72 레슬링 mon đấu vật   

73 요가 mon Yoga   

74 배구 bong chuyền   

75 권투 장갑 găng tay đấm bốc   

76 카누 chiếc xuồng   

77 자동차 경주 cuộc đua xe oto   

78 쌍동선 chiếc thuyền đ¢i   

79 우승컵 chiếc cup (giải thưởng cup thi đấu)   

80 덤벨 quả tạ   

81 운동 bai tập luyện (thể dục)   

82 운동 기계 may tập thể dục   

83 물갈퀴 ban chan người nhai   

84 낚시 đ¢nh ca   

85 골문 khung thanh   

86 골키퍼 thủ mon   

87 물구나무서기 tư thế trồng chuối   

88 행글라이더 chiếc diều lượn   

89 경마 cuộc đua ngựa   

90 열기구 khi cầu khi nong   

91 사냥 cuộc săn bắt   

92 점프 cu nhảy   

93 카약 chiếc thuyền thoi (xuồng kayak)   

94 차기 cu đ¢   

95 구명 조끼 ao phao   

96 마라톤 cuộc chạy đua maratong   

97 무술 vo thuật   

98 미니 골프 san golf mini   

99 낙하산 cai du   

100 패러 글라이딩 mon du lượn   

101 canh buồm   

102 범선 thuyền buồm   

103 스키 코스 đường đua trượt tuyết   

104 줄넘기 줄 sợi day nhảy   

105 스노보드 van trượt tuyết   

106 근력 훈련 huấn luyện thể lực   

107 스트레칭 sự keo căng (co gian cơ)   

108 서핑 보드 van lướt song   

109 호루라기 cai coi thổi   

110 스포츠 thể thao   

111 심판 trọng tai   

112 선수 vận động vien, cầu thủ   

113 포수/캐처 người bắt bong   

114 야구 방망이/배트 gậy đ¢nh bong chay   

115 피처/투수 người nem bong   

116 타자 người đ¢nh bong   

117 유니폼 đồng phục   

118 mũ lưỡi trai   

119 장갑 găng tay   

120 마스크 mặt nạ   

121 헬멧 mũ bảo hiểm   

122 bong khuc con cầu   

123 하키 스틱 gậy chơi khuc con cầu   

124 cậy cung   

125 화살표 mũi ten   

126 스포츠 신발 giay thể thao   

127 배드민턴 라켓 vợt cầu long   

128 깃털 공 trai cầu long   

129 바구니/바스켓 rổ   

130 네트 lưới   

131 권투 장갑 găng tay đấm bốc   

132 스포츠 팀 đội thể thao   

133 축구 공 bong (trong bong đ¢)   

134 골문/골 cầu mon, khung thanh   

135 골키퍼 thủ mon   

136 수비수 hậu vệ   

137 센터백 trung vệ   

138 스위퍼/리베로 hậu vệ quet   

139 풀백 hậu vệ canh   

140 윙백 hậu vệ chạy canh   

141 미드필더 tiền vệ   

142 중앙 미드필더 tiền vệ trung tam   

143 수비형 미드필더 tiền vệ phong ngự   

144 공격형 미드필더 tiền vệ tấn cong   

145 윙어 tiền vệ canh   

146 공격수 tiền đạo   

147 중앙 공격수 tiền đạo trung tam   

148 스트라이커 tiền đạo cắm   

149 세컨드 스트라이커 tiền đạo lui (hộ cong)   

150 윙포워드 tiền đạo canh   

151 스탠드 khan đ¢i   

152 선수 대기석 khu vực chờ   

153 점수 판/스코어보드 bảng ghi điểm   

154 cổ động vien   

155 코치 huấn luận vien   

156 레인 đường bơi   

157 핀 볼링 pin bowling   

158 bong   

159 골프 클럽 gậy đ¢nh golf   

160 경기장 san vận động   

161 안장 yen ngựa   

162 기수 người đua ngựa   

163 아이스링크 san trượt băng   

164 골프장 san golf   

165 테니스 코트 san quần vợt   

166 스포츠 경기 대회 giải thi đấu thể thao   

167 축구를 하다 đ¢ bong   

168 농구를 하다 chơi bong rổ   

169 야구를 하다 chơi bong chay   

170 수영을 하다 bơi   

171 태권도를 하다 tập vo Taekwondo   

172 배드민턴을 치다 chơi cầu long   

173 골프를 치다 đ¢nh gon   

174 테니스를 치다 chơi tennis   

175 탁구를 치다 chơi bong ban   

176 스키를 타다 trượt tuyết   

177 때리다 đ¢nh   

178 서브 giao bong   

179 차다 đ¢ bong   

180 잡다 chụp, bắt   

181 지나가다 chuyền   

182 달리다 chạy   

183 떨어지다 nga   

184 뛰다 nhảy   

185 던지다 nem   

186 튀다 nảy   

187 쏘다 bắn   

188 곡예 động tac (mon) nhao lộn, uốn dẻo   

189 에어로빅 thể dục nhịp điệu   

190 운동 경기 cac mon điền kinh nhẹ   

191 배드민턴 mon cầu long   

192 균형 sự thăng bằng (can đối)   

193 quả bong  


페이스북에 공유 트위터에 공유 구글플러스에 공유 카카오스토리에 공유 네이버밴드에 공유
0 Comments
등록된 글이 없습니다.
글이 없습니다.
페이스북에 공유 트위터에 공유 구글플러스에 공유 카카오스토리에 공유 네이버밴드에 공유